Khi vợ chồng ly hôn, nhà đất thường là tài sản có giá trị lớn và dễ phát sinh tranh chấp. Một vấn đề được nhiều người quan tâm là nhà đất chỉ đứng tên chồng hoặc vợ thì người còn lại có được chia hay không.
Trên thực tế, việc đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất không phải lúc nào cũng quyết định nhà đất là tài sản riêng. Để xác định quyền lợi của mỗi bên, cần xem xét thời điểm mua nhà đất, nguồn tiền hình thành tài sản và các giấy tờ liên quan.
1. Nhà đất đứng tên một người có phải tài sản riêng không

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản của vợ chồng được xác định dựa trên nguồn gốc hình thành và các căn cứ pháp luật liên quan, không chỉ dựa vào người đứng tên trên giấy tờ.
Nếu nhà đất được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân bằng thu nhập hoặc nguồn tài sản chung của vợ chồng, thì về nguyên tắc, đây có thể là tài sản chung dù Giấy chứng nhận chỉ ghi tên một người.
Ngược lại, nhà đất có trước khi kết hôn, được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân có thể được xác định là tài sản riêng, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và có căn cứ chứng minh phù hợp.
Vì vậy, khi giải quyết ly hôn, cần làm rõ nhà đất được hình thành từ đâu, vào thời điểm nào và có thỏa thuận tài sản giữa vợ chồng hay không.
2. Các trường hợp nhà đất đứng tên chồng hoặc vợ khi ly hôn

Nhà đất mua trong thời kỳ hôn nhân
Nếu vợ chồng mua nhà đất trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền lương, thu nhập hoặc nguồn tiền chung, tài sản này có thể được xác định là tài sản chung. Việc chỉ đứng tên chồng hoặc vợ không mặc nhiên loại trừ quyền lợi của người còn lại.
Khi ly hôn, Tòa án sẽ xem xét chứng cứ về nguồn tiền mua nhà, quá trình thanh toán, thỏa thuận của vợ chồng và các tình tiết liên quan để giải quyết.
Nhà đất có trước khi kết hôn
Nếu một bên đã sở hữu nhà đất trước khi kết hôn, tài sản đó về nguyên tắc có thể được xác định là tài sản riêng.
Tuy nhiên, cần xem xét liệu trong thời kỳ hôn nhân hai bên có thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung hay không, hoặc có giao dịch, thay đổi quyền sở hữu nào làm ảnh hưởng đến việc xác định tài sản.
Nhà đất được tặng cho hoặc thừa kế
Nhà đất được tặng cho riêng hoặc thừa kế riêng thường có thể được xác định là tài sản riêng. Trong khi đó, tài sản được tặng cho chung hoặc thừa kế chung có thể thuộc tài sản chung của vợ chồng.
Nếu có tranh chấp, văn bản tặng cho, di chúc, hồ sơ khai nhận di sản và giấy tờ đăng ký quyền sở hữu là những tài liệu quan trọng để xác định nguồn gốc tài sản.
Nhà đất đứng tên một người nhưng người kia có đóng góp
Trường hợp nhà đất đứng tên một người nhưng người còn lại cho rằng mình đã góp tiền mua, trả nợ hoặc xây dựng, sửa chữa nhà thì cần xem xét cụ thể khoản đóng góp và căn cứ pháp lý liên quan.
Việc có đóng góp không tự động đồng nghĩa với việc người đó được sở hữu một tỷ lệ cố định của nhà đất. Quyền lợi được giải quyết tùy thuộc vào nguồn tiền, thỏa thuận giữa các bên và chứng cứ có thể cung cấp.
3. Tòa án chia nhà đất như thế nào khi ly hôn

Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn. Theo đó, tài sản chung về nguyên tắc được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố luật định.
Tòa án có thể xem xét hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên, công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản, việc bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp và lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Do đó, chia đôi không có nghĩa mọi trường hợp đều chia chính xác 50% giá trị nhà đất cho mỗi người. Việc phân chia cần căn cứ vào tình trạng tài sản, hoàn cảnh cụ thể và chứng cứ trong vụ án.
Tùy trường hợp, các bên có thể thỏa thuận để một người nhận nhà đất và thanh toán phần giá trị chênh lệch cho người kia. Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ xem xét phương án giải quyết phù hợp theo quy định pháp luật.
4. Cần chuẩn bị giấy tờ gì để bảo vệ quyền lợi

Người có tranh chấp nên tập hợp các giấy tờ liên quan trực tiếp đến nguồn gốc và quá trình hình thành nhà đất, chẳng hạn như:
-
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất.
-
Hợp đồng mua bán, giấy tờ chuyển nhượng, hồ sơ thanh toán và chứng từ vay tiền.
-
Giấy tờ thể hiện thời điểm tạo lập tài sản, giấy tờ thừa kế hoặc văn bản tặng cho.
-
Tài liệu chứng minh đóng góp tài chính, việc trả nợ, xây dựng hoặc sửa chữa nhà đất.
-
Thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng, nếu có.
Không phải vụ việc nào cũng cần toàn bộ giấy tờ trên. Tài liệu cần chuẩn bị phụ thuộc vào vấn đề đang tranh chấp và căn cứ mà mỗi bên sử dụng để yêu cầu xác định tài sản chung hoặc tài sản riêng.
5. Làm gì khi vợ chồng không thống nhất việc chia nhà đất

Trước hết, các bên nên xác định rõ nhà đất có nguồn gốc từ đâu, giá trị hiện tại và những chứng cứ đang có. Nếu có thể thỏa thuận về việc phân chia, các bên nên ghi nhận nội dung thỏa thuận rõ ràng và thực hiện đúng thủ tục pháp luật.
Nếu không thể thống nhất, một bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp tài sản trong vụ án ly hôn hoặc theo thủ tục phù hợp với tình trạng pháp lý của vụ việc.
Trường hợp hồ sơ nhà đất phức tạp, có giao dịch với người thứ ba, đang thế chấp hoặc có tranh chấp về nguồn tiền, nên đánh giá hồ sơ trước khi đưa ra yêu cầu. Việc xác định đúng vấn đề cần chứng minh giúp hạn chế yêu cầu thiếu căn cứ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Để tìm hiểu thêm về căn cứ phân chia tài sản, anh chị có thể tham khảo bài viết nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn.
Kết luận

Nhà đất đứng tên riêng chồng hoặc vợ không đồng nghĩa tài sản đó chắc chắn thuộc về người đứng tên. Việc phân chia khi ly hôn cần dựa trên nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm tạo lập, thỏa thuận của vợ chồng và chứng cứ liên quan.
Nếu đang có tranh chấp về nhà đất khi ly hôn, việc rà soát hồ sơ và xác định đúng căn cứ pháp lý trước khi yêu cầu phân chia là bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mỗi bên.
Liên hệ tư vấn: Công ty Luật Jurion & Partners
Điện thoại: 0903 600 347